Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ Yueping: Guangdong: hiu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嵪字嵪音嵪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kāo
Zhuyin: ㄎㄠ
a.山峻。b.地名。
Pinyin 2: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
坚硬。 墽