Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "嵿"

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dǐng Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ding2
Minnan: téng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嵿字嵿音嵿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ
山名。
山顶:“西~白云堂。”