Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ Yueping: Guangdong: zaam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嶃字嶃音嶃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a cliff, a peak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎn
Zhuyin: ㄓㄢˇ

Pinyin 2: chán
Zhuyin: ㄔㄢˊ