Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: jiu4
Minnan: giâu Chaozhou: Tang: ngeu
Thứ tự nét:
Từ:嶢字嶢音嶢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: high or tall
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáo
Zhuyin: ㄧㄠˊ