Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: náo Zhuyin: ㄋㄠˊ Yueping: Guangdong: naau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嶩字嶩音嶩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: náo
Zhuyin: ㄋㄠˊ
古山名,在中国山东省淄博市境内。 峱