Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong: ngai4
Minnan: gî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嶬字嶬音嶬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ
〔崎~〕a.高耸险峻,如“(殿宇结构)上~~而重注。”b.喻骨瘦如柴,如“形枯槁以~~。”