Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: lǐng Zhuyin: ㄌㄧㄥˇ Yueping: ling5/leng5 Guangdong: ling5/léng5
Minnan: léng、niá Chaozhou: nian2 Tang: *liɛ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:雲嶺五嶺分嶺匡嶺半嶺南嶺危嶺商嶺山嶺岑嶺岩嶺嶺僥嶺北嶺南嶺坂嶺堠嶺外嶺頭
Thành ngữ:叢山峻嶺疊嶺層巒崇山峻嶺巴山度嶺巴山越嶺指山賣嶺橫峰側嶺沓岡復嶺爬山越嶺登山驀嶺登山越嶺登山踄嶺登山踰嶺登山陟嶺翻山越嶺荒山野嶺遝岡復嶺重山復嶺
Xiehouyu:嶺上唱山歌----高調嶺頭上對歌----唱高調穿木屐過摩天嶺----走險
Nghĩa tiếng Anh: mountain ridge, mountain peak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˇ