Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: róng Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: wing4
Minnan: êng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岧巆岭巆峥巆
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ
〔岭(
l妌g)~〕见“岭2”。
Pinyin 2: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ
象声词,形容巨大的声响:“砾磥磥而相摩兮,~震天之礚礚。” 訇