Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: jin2
Minnan: gián、giân、hiàn Chaozhou: Tang: ngiæ̌n
Thứ tự nét:
Từ:层巘峭巘峯巘峻巘崄巘崖巘巘崎巘崿巘巘林巘梯巘琼巘絶巘重巘阴巘霞巘青巘黛巘
Thành ngữ:重峦叠巘重峦迭巘
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: summit, peak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
大山上的小山:“陟则在~。”