Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ Yueping: Guangdong: ding1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帄字帄音帄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dīng
Zhuyin: ㄉㄧㄥ
〔补~〕衣服破损处上缝补的东西。 补丁