Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qià Zhuyin: ㄑㄧㄚˋ Yueping: Guangdong: hap1
Minnan: khap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帢帽狎帢颜帢乌纱帢无颜帢腻颜帢青袍乌帢
Thành ngữ:白帢青衫
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a silk hat worn by ancient scholars
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qià
Zhuyin: ㄑㄧㄚˋ
古代士人戴的一种丝织的便帽:“裁缣帛以为~。”