Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: juǎn Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: gyun3
Minnan: kòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帣鞴帣字帣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bag
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juǎn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ
卷起袖口 。如:帣鞲(卷束衣袖并加臂套)
另见juàn
Pinyin 2: juàn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ
有底的囊 帣,囊也。今盐官三斛为一帣。——《说文》
另见juǎn