Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sàn Zhuyin: ㄙㄢˋ Yueping: Guangdong: zin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:马帴帴字帴音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
狭。
裹婴儿的布:“则是以博为~也。”
Pinyin 2: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
鞍鞯。 鞯
Pinyin 3: sàn
Zhuyin: ㄙㄢˋ
披肩。
宽巾。
抹胸;兜肚。