Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ging2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:幜字幜音幜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ
古代贵族妇女穿的一种罩衣:“(皇后)加~。”
帛。