Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ Yueping: Guangdong: ciu1
Minnan: chhiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:幧头幧字幧音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
古代男子束发用的巾。通称“幧头” 幧,幧头也,敛发也。——《玉篇》