Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: tīng Zhuyin: ㄊㄧㄥ Yueping: Guangdong: ting1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庁字庁音庁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hall, central room
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tīng
Zhuyin: ㄊㄧㄥ
平。
-