Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yǎ Zhuyin: ㄧㄚˇ Yueping: Guangdong: ngaa5
Minnan: gâ、gā Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庌庑庌舍马庌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎ
Zhuyin: ㄧㄚˇ
马棚:“夏~马。”
厅堂;客堂。
供过往宾客歇宿的房舍。