Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: bài Zhuyin: ㄅㄞˋ Yueping: Guangdong: baai3
Minnan: pài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庍字庍音庍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bài
Zhuyin: ㄅㄞˋ
到别。
Pinyin 2: tīng
Zhuyin: ㄊㄧㄥ