Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: bìng Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: bing6
Minnan: péng、pèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庰厕庰字庰音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bìng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ
隐蔽的地方。
厕所。
Pinyin 2: píng
Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ