Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ Yueping: Guangdong: zik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庴字庴音庴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
古县名,在今中国四川省邛崃县。
Pinyin 2: cuò
Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ