Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: liù Zhuyin: ㄌㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: lau6
Minnan: liû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廇字廇音廇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liù
Zhuyin: ㄌㄧㄡˋ
堂的中央;正房的中央。
房子的大梁。(二)屋檐上接雨水的水槽。 霤