Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong:
Minnan: sián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廯字廯音廯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
粮仓。