Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廲人廲伏廲廼廲文廲疏廲索廲蔽廲词廲语廲辞廲隐测廲渠廲
Thành ngữ:黄干黑廲黄皮刮廲黄皮寡廲
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
〔~廔(
l巙)〕雕饰美丽明亮的窗户。