Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: chì Zhuyin: ㄔˋ Yueping: chik7 Guangdong: qig1
Minnan: chhek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:彳亍彳字彳音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: step with left foot; rad. no 60
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chì
Zhuyin: ㄔˋ
(象形。小篆字字形象“行”,象纵横相交的十字路。“彳”是汉字部首之一,习惯上称为双人旁。从“彳”的字多与行走、行为和道路有关。本义:慢步行走)同本义 彳,小步也。象人胫三属相连也。——《说文》。谓股、胫、足三属。<br>彳亍中辍。——潘岳《射雉赋》
又如:彳彳亍亍(脚步声)