Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: gei6
Minnan: khi、kì Chaozhou: kia6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徛字徛音徛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to cross over
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
放在水中用以过河的石头 徛,举胫有渡也。从彳,奇声。——《说文》<br>徛,步桥也。——《尔雅》。按,聚石以为步渡者。<br>徛,石杠谓之徛。——《尔雅》
站立 徛,立也。——《广韵》