Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: chiu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徟字徟音徟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ
行走的样子。