Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ding6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:忊字忊音忊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dìng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ
恨。
Pinyin 2: tìng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˋ
不得志的样子。