Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǎi Zhuyin: ㄍㄞˇ Yueping: Guangdong: goi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:忋字忋音忋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to rely on; look up to
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎi
Zhuyin: ㄍㄞˇ
依靠;仰赖。