Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ Yueping: chaam3 Guangdong: cam3
Minnan: chhàm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:开忏忏七忏事忏仪忏度忏悔忏拔忏摩忏法忏洗忏涤忏礼忏祈忏舌忏谢忏陈忏除愧忏
Thành ngữ:悔过自忏
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: regret, repent; confess sins
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chàn
Zhuyin: ㄔㄢˋ
(形声。从心,懺(xiān)声。本义:忏悔,自陈懊悔) 同本义 [法]佐愕然愧忏。——《晋书·佛图澄传》
又如:忏礼(忏悔礼拜)