Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiē Zhuyin: ㄊㄧㄝ Yueping: Guangdong: tip3
Minnan: thiap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怗字怗音怗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: observant; peaceful; submissive
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiē
Zhuyin: ㄊㄧㄝ
平定,平服 。
如:怗辞(伏罪状词)
贴近 。
如:怗马(伏在马上)
安宁 。
如:怗息(安定)
安静 。
如:怗然(平静的样子);怗怗竦竦(恭敬肃静的样子);怗怗(安静的样子;驯服的样子)