Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔn Zhuyin: ㄍㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: gwan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惃字惃音惃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔn
Zhuyin: ㄍㄨㄣˇ
不明白,糊涂。
乱。