Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎng Zhuyin: ㄔㄤˇ Yueping: Guangdong: cong2
Minnan: thóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廓惝弘惝惝怳惝恍
Thành ngữ:惝恍迷离迷离惝恍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: alarmed, agitated
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎng
Zhuyin: ㄊㄤˇ
(形声。从心,尚声。本义:怅惘)
同本义 客出而君惝然若有亡也。——《庄子·则阳》
又如:惝怳、惝恍(惆怅,失意;伤感);惝悢(惆怅悲哀);惝惝(怅怅,惆怅自失的样子);惝然(怅惘的样子;失意的样子)
惊惧 。如:惝罔(惝惘。惊惧的样子)