Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dàng Zhuyin: ㄉㄤˋ Yueping: Guangdong: dong6
Minnan: siong、tōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:愓悍愓愓朝乾夕愓
Thành ngữ:朝乾夕愓
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: profligate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàng
Zhuyin: ㄉㄤˋ
放荡:“加~悍而不顺,险贼而不弟焉。”
平。
不忧。
Pinyin 2: shāng
Zhuyin: ㄕㄤ
〔~~〕走路时身体直而脚步快,如“凡行容~~。”
Pinyin 3: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
〔佚~〕舒缓;悠闲。
Pinyin 4: yáng
Zhuyin: ㄧㄤˊ
玩乐。