Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ào Zhuyin: ㄠˋ Yueping: Guangdong: ngou6
Minnan: Chaozhou: Tang: ngɑ̀u
Thứ tự nét:
Từ:慠字慠音慠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ào
Zhuyin: ㄠˋ
“生而贵者~。” 傲
Pinyin 2: áo
Zhuyin: ㄠˊ
〔~~〕忧心。