Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: yung4 Guangdong: yung4
Minnan: iông Chaozhou: Tang: zhiong
Thứ tự nét:
Từ:娇慵幽慵心慵惰慵愁慵慵倦慵僻慵困慵堕慵夫慵惰慵懒慵来慵痚慵眠慵谗慵馋放慵
Thành ngữ:偎慵堕懒心慵意懒意慵心懒意懒心慵疏慵愚钝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: indolent, easy-going, lazy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
(形声。从心,庸声。本义:懒惰,懒散)
同本义 行旅畏威慵举步,佳人怕热懒登台。——《封神演义》
又如:慵妆媚态(因困倦懒梳妆而显出的娇媚姿态);慵妆髻(比较随便地挽成的偏垂发髻);慵困(懒散困倦);慵眠(睡懒觉);慵馋(好吃懒做);慵来妆(古时女子一种娇媚的梳妆)
用同“庸”。平庸,庸俗 恐失英雄手,反惹慵夫刻画舟。——李开先《宝剑记》
又如:慵人(庸夫,平庸的人)