Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ Yueping: Guangdong: king4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:憌字憌音憌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qióng
Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ
忧,发愁之意。