Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ging2
Minnan: kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:憼字憼音憼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ
警示,警告,警醒。 儆
Pinyin 2: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ