Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huān Zhuyin: ㄏㄨㄢ Yueping: Guangdong: fun1
Minnan: hoan、hoaⁿ、kòan Chaozhou: Tang: *xuɑn
Thứ tự nét:
Từ:懽字懽音懽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: happy, pleased, glad, joyous
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huān
Zhuyin: ㄏㄨㄢ