Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǎng Zhuyin: ㄊㄤˇ Yueping: Guangdong: tong2
Minnan: thóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:戃恍戃恥戃慌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎng
Zhuyin: ㄊㄤˇ
〔~慌(
hu僴g)〕失意忧愁的样子。