Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 戈 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: jin2 Guangdong: jin2
Minnan: chián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:戬福降戬戬字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: exterminate, destroy; blessing
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
铲除,歼灭 戬,灭也。从戈,晋声。——《说文》<br>实始戬商。——《诗·鲁颂·閟宫》
幸福;吉祥 方凭戬福,伫咏丰年。——《隋书·音乐志下》
又如:戬福(幸福吉祥);戬谷(福禄)
完美,无瑕 。如:人生大戬