Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shēn Zhuyin: ㄕㄣ Yueping: Guangdong: san1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:扟字扟音扟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ
从上挹取或择取。
减;剥。