Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wù Zhuyin: ㄨˋ Yueping: Guangdong: ngaat6
Minnan: gut、gu̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:扤字扤音扤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to thrust; to move
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wù
Zhuyin: ㄨˋ
摇动 扬翠叶,扤紫茎。——司马相如《上林赋》