Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ǎo Zhuyin: ㄠˇ Yueping: Guangdong: aau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:执抝直抝抝字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bend, break; to argue
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎo
Zhuyin: ㄠˇ

Pinyin 2: ào
Zhuyin: ㄠˋ

Pinyin 3: niù
Zhuyin: ㄋㄧㄡˋ