Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiá Zhuyin: ㄑㄧㄚˊ Yueping: ka1 Guangdong: ka1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:拤把拤字拤音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiá
Zhuyin: ㄑㄧㄚˊ
用两手掐住 她用手使劲拤着受伤的部位,疼得头上冒出了汗水。——鲁光《中国姑娘》