Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎo Zhuyin: ㄎㄠˇ Yueping: haau2 Guangdong: hao2
Minnan: khó、kó Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刑拷吊拷情拷打拷拷囚拷打拷掠拷治拷纱拷绸拷认拷讯拷贝拷边拷问拷鞫掠拷楚拷
Thành ngữ:十拷九棒吊拷掤扒吊拷棚扒吊拷绷扒掤扒吊拷棚扒吊拷绷巴吊拷绷扒吊拷绷爬吊拷非刑吊拷非刑拷打非刑逼拷
Xiehouyu:阵拷的徒弟----好睡
Nghĩa tiếng Anh: torture and interrogate; hit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎo
Zhuyin: ㄎㄠˇ
(形声。从手,考声。本义:打;拷打) 同本义 不听非法拷人。——《魏书·刑罚志》
又如:拷较(拷问刑讯);拷讯(拷打审问);拷究(拷打审问);拷掠(拷打逼供);拷勘(拷问)