Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiàn Zhuyin: ㄊㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: tim5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掭字掭音掭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to manipulate; a pricker for a lamp-wick
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiàn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˋ
轻轻拨动 掭以尖草。——《聊斋志异·促织》
又如:掭灯
用毛笔在砚台内蘸墨 那判官慌忙捧笔,饱掭浓墨。——《西游记》
又如:掭墨;掭笔