Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sōu Zhuyin: ㄙㄡ Yueping: Guangdong: cuk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:搂摗摗字摗音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sōu
Zhuyin: ㄙㄡ
〔搂~〕取。
Pinyin 2: sǒng
Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ
摇动马衔使马快跑。