Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: ji3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:撎字撎音撎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yī
Zhuyin: ㄧ
拱手行礼:“率军礼以长~。” 揖