Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiào Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: gik1
Minnan: kek、khiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:撽遂撽字撽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to strike, attack
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiào
Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ
从旁边敲打 摮,旁击也。——《说文》
字亦作撽、作摮 以斗摮而杀之。——《公羊传·宣公六年》<br>撽以马捶,因而问之。——《庄子·至乐》
驱使 。如:撽遂(驱使成熟)