Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuǎi Zhuyin: ㄎㄨㄞˇ Yueping: Guangdong: kwaai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:擓字擓音擓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to rub, to scratch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuǎi
Zhuyin: ㄎㄨㄞˇ
如:擓痒痒
如:擓着小竹篮
舀 。如:擓一勺水